| DANH SÁCH SỐ ĐIỆN THOẠI NỘI BỘ ĐHBK H1 | ||||
| STT | Tầng | Pḥng | Tên Pḥng | Số ĐT |
| 1 | Hầm | Bảo vệ | 4128 | |
| 2 | Căn Tin | 4115 | ||
| 3 | Tầng 1 | Thư Viện | 4121 | |
| 4 | Thư Viện | 4101 | ||
| 5 | Pḥng đọc | 4102 | ||
| 6 | Photocopy | 4103 | ||
| 7 | Quản Thư | 4104 | ||
| 8 | 108 | Công tác CT - Đoàn hôi | 4105 | |
| 9 | 108 | Công tác CT - Đoàn hôi | 4106 | |
| 10 | 107 | Pḥng đào tạo | 4107 | |
| 11 | 107 | Pḥng đào tạo | 4108 | |
| 12 | Bảo vệ | 4109 | ||
| 13 | Micro | 4110 | ||
| 14 | 106 | Kế hoạch tài chính | 4111 | |
| 15 | 106 | Kế hoạch tài chính | 4112 | |
| 16 | 105 | Quản trị thiết bị | 4113 | |
| 17 | 105 | Quản trị thiết bị | 4114 | |
| 18 | Tầng 2 | Hiệu trưởng | 4117 | |
| 19 | Phó hiệu trưởng 1 | 4127 | ||
| 20 | Phó hiệu trưởng 2 | 4118 | ||
| 21 | Thư kư | 4119 | ||
| 22 | Thư kư | 4120 | ||
| 23 | Trưởng ban quản lư | 4100 | ||
| 24 | Thư kư | 4122 | ||
| 25 | 207 | Pḥng họp chung | 4123 | |
| 26 | 207 | Pḥng làm việc chung | 4124 | |
| 27 | 207 | Pḥng làm việc chung | 4125 | |
| 28 | 208 | Y tế | 4126 | |
| 29 | Tầng 3 | 311 | Pḥng máy tính | 4129 |
| 30 | 310 | Pḥng máy tính | 4130 | |
| 31 | Kho | 4131 | ||
| 32 | Kho | 4132 | ||
| 33 | 313 | Pḥng máy tính | 4133 | |
| 34 | 312 | Pḥng máy tính | 4134 | |
| 35 | Nghỉ GV | 4135 | ||
| 36 | Pḥng trực | 4136 | ||
| 37 | Tầng 4 | 406 | Pḥng làm việc | 4137 |
| 38 | 406 | Pḥng làm việc | 4138 | |
| 39 | 407 | Pḥng làm việc | 4139 | |
| 40 | 407 | Pḥng làm việc | 4140 | |
| 41 | 408 | Pḥng làm việc | 4141 | |
| 42 | 408 | Pḥng làm việc | 4142 | |
| 43 | 409 | Pḥng làm việc | 4143 | |
| 44 | 409 | Pḥng làm việc | 4144 | |
| 45 | Nghỉ GV | 4145 | ||
| 46 | Nghỉ GV | 4146 | ||
| 47 | Server | 4147 | ||
| 48 | Server | 4148 | ||
| 49 | Quản lư mạng | 4149 | ||
| 50 | Quản lư mạng | 4150 | ||
| 51 | Tầng 5 | TN Hóa học đại cương | 4151 | |
| 52 | TN Hóa học đại cương | 4152 | ||
| 53 | 506 | Pḥng chuẩn bị | 4153 | |
| 54 | Nghỉ GV | 4154 | ||
| 55 | Nghỉ GV | 4155 | ||
| 56 | Kho hóa chất | 4156 | ||
| 57 | Pḥng quản lư | 4157 | ||
| 58 | TN Hóa học đại cương | 4158 | ||
| 59 | TN Hóa học đại cương | 4159 | ||
| 60 | Tầng 6 | 602 | TN Vật lư | 4160 |
| 61 | Pḥng chuẩn bị | 4161 | ||
| 62 | Pḥng tối | 4162 | ||
| 63 | Nghỉ GV | 4163 | ||
| 64 | Nghỉ GV | 4164 | ||
| 65 | 601 | TN Vật lư | 4167 | |
| 66 | Pḥng chuẩn bị | 4166 | ||
| 67 | Pḥng tối | 4165 | ||
| 68 | Tầng 7 | Nghỉ GV | 4168 | |
| 69 | Pḥng trực | 4169 | ||
| 70 | Tầng 8 | 801 | NN 80 ghế | 4170 |
| 71 | 802 | NN 40 ghế | 4171 | |
| 72 | 811 | NN 40 ghế | 4172 | |
| 73 | 810 | NN 40 ghế | 4173 | |
| 74 | 809 | NN 40 ghế | 4174 | |
| 75 | 803 | NN 40 ghế | 4175 | |
| 76 | 804 | NN 40 ghế | 4176 | |
| 77 | 805 | NN 40 ghế | 4177 | |
| 78 | 806 | NN 40 ghế | 4178 | |
| 79 | 807 | NN 40 ghế | 4179 | |
| 80 | 808 | NN 40 ghế | 4180 | |
| 81 | Pḥng nhân viên | 4181 | ||
| 82 | Pḥng nhân viên | 4182 | ||
| 83 | Nghỉ GV | 4183 | ||